Vào những dịp đặc biệt như: Sinh nhật, tốt nghiệp đại học, thi cử, đi du học, dịp năm mới… mọi người vẫn thường dành cho nhau những lời chúc may mắn. Tùy đối tượng, chúng ta có thể chúc mừng bằng tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Trung hoặc tiếng Nhật… Dưới đây là top lời chúc may mắn tiếng Nhật hay nhất bạn nên tham khảo.

Chúc may mắn cho ai đó khởi nghiệp
Khởi nghiệp thành công hay thất bại phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có cả sự may mắn. Nếu người thân, bạn bè, đồng nghiệp hoặc một ai đó đang khởi nghiệp hãy gửi đến họ những lời chúc sau:
- すべてがうまくいく。あなたはそれを行うことができます(Subete ga umaku iku. Anata wa sore o okonau koto ga dekimasu) => Mọi thứ sẽ tốt đẹp thôi. Bạn có thể làm được.
- ) 諦めないで!(あきらめないで)- Akiramenaide! Đừng bỏ cuộc (Đây là cách nói nhẹ nhàng thường được giới nữ sử dụng)
- 大 仕事 が うま く 行 き ま す よう に (Dai shigoto ga umaku kouki ma su you ni) => Chúc kế hoạch lớn của bạn gặp nhiều may mắn.
- 諦めるな!(あきらめるな!)- Akirameruna! Đừng bỏ cuộc (Chủ yếu dùng cho nam giới).
Lời chúc tiễn bạn đi du học Nhật

Đi du học là đi sang một đất nước xa lạ, phải rời xa bạn bè, thầy cô, người thân nên ai cũng sẽ thấy buồn. Lúc này, họ rất cần lời chúc may mắn, lời động viên, khích lệ tinh thần từ những người xung quanh. Dưới đây là một số gợi ý:
- 君なら出来るよ!(きみなら できるよ!(Kimi nara dekiruyo!) => Cậu có thể làm được mà. Lưu ý, từ Kimi được sử dụng chủ yếu cho người mình muốn nói đến ở độ tuổi ngang nhau hoặc cùng vị trí, địa vị trong xã hội. Đối với những người bạn thì dùng từ Kimi là phù hợp nhất.
- ひろしなら出来るよ!(ひろしなら できるよ!)Hiroshi nara dekiruyo! (Nếu người nhận không cùng tuổi, không cùng địa vị xã hội thì chúng ta sẽ thay từ Kimi bằng tên của họ)
Lời chúc may mắn bằng tiếng Nhật vào dịp sinh nhật

Sinh nhật là dịp đặc biệt với mỗi người. Đó là khoảnh khắc một sinh linh bé nhỏ chào đời. Vì thế, trong ngày sinh nhật ai cũng muốn nhận lời chúc tốt đẹp từ những người xung quanh. Sau đây là lời chúc may mắn tiếng Nhật cho ngày sinh nhật:
- 君の誕生日に幸運を祈って。君の日々が幸せで満たされますように!(Kimi no tanjoubi ni kouun o inotte. Kun no hibi ga shiawase de mitasa remasu you ni) => Chúc bạn một sinh nhật thật nhiều ý nghĩa và hạnh phúc. Cầu mong mọi điều may mắn sẽ đến với bạn.
- 私にとって、君が大切な人だよって言いたくて。君のお誕生日を心からお祝いします(Watashi ni totte, kimi ga taisetsu na hitoda yotte iitakute. Kun no o tanjoubi o kokorokara oiwai shimasu) => Mình rất muốn nói với bạn rằng bạn là một người rất đặc biệt, và chúc bạn tất cả những gì tuyệt vời nhất trong ngày sinh nhật.
- お誕生日おめでとう。(Otanjoubi Omedetou) => Chúc mừng sinh nhật
- 一年経つと、君がもっともっと好きになっていくよ。お誕生日おめでとう!(Ichi-nen tatsu to, kimi ga motto motto suki ni natte iku yo. Otanjōbiomedetou) => Cứ mỗi năm tôi lại yêu bạn nhiều và nhiều hơn nữa. Chúc mừng sinh nhật bạn.
Lời chúc may mắn vào năm mới bằng tiếng Nhật

Gửi lời chúc may mắn tiếng Nhật vào dịp đầu năm mới cũng là một cách thú vị để tạo bất ngờ cho người nhận. Nếu bạn chưa tìm được lời chúc ưng ý có thể tham khảo một vài gợi ý sau đây:
- 良いお年を (Yoi otoshi o) => Năm mới tốt lành
- 少し早いですが、よいお年をお 迎 え 下 さ い (Sukoshi hayai desu ga, yoi otoshi o o mukae kudasai) => Vẫn còn hơi sớm một chút nhưng chúc mừng năm mới nha.
- Nếu gặp khó khăn trong việc sử dụng tiếng Nhật, đừng nên bỏ lỡ: “9 từ điển tiếng Nhật bổ trợ cực tốt cho việc học của bạn”
- 新年が良い年でありますように (しんねんがよいとしでありあすように) (Shinnen ga yoi toshi de arimasu you ni) => Chúc anh năm mới mọi điều tốt lành nhất.
- 昨年は大変お世話 に な り あ り が と う ご ざ い ま し た (Sakunen wa taihen osewa ni nari arigatougozaimashita.): Cảm ơn vì tất cả những gì anh đã giúp đỡ tôi trong năm qua.
- 今 年 も お 世 話 に な り ま し た 。 来 年 も ど う ぞ よ ろ し く (Kotoshi mo osewaninarimashita. Rainen mo douzo yoroshiku) => Tôi biết ơn về những giúp đỡ của anh trong năm qua. Mong chờ sự giúp đỡ của anh trong năm tới.
- お年玉は?(Otoshidama wa) => Tiền mừng tuổi của tớ đâu? (Đây là câu chúc hài hước, đáng yêu dành cho bạn bè thân quen)
- 良いお年をお 迎 え く だ さ い (Yoiotoshi o omukae kudasai): Chúc mừng một năm mới tốt lành (Câu chúc mang tính chất trang trọng hơn.
- 今年も宜しくお願いします! (Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu!)
- Hoặc đơn giản hơn là 今年もよろしくね (Kotoshi mo yoroshiku ne!) => Tôi rất mong mối quan hệ của chúng ta sẽ luôn tiến triển tốt đẹp trong năm nay/ Tôi mong anh sẽ luôn quan tâm trong năm tới.
Bài hát chúc may mắn bằng tiếng Nhật
Nếu bạn thấy gửi lời chúc theo cách thông thường nhàm chán, đơn điệu hãy sử dụng bài hát chúc may mắn tiếng Nhật dưới đây:
Bài: Omedetou Happy Happy Birthday!
- Omedetou Happy Happy Birthday! Kyou wa Anata no Special Day. Nanda ka watashi ureshiku naru. Anata ga umareta kyou to iu hi ga. Chigatte mieru. Yureru kyandoru (candle) wo hakonde. Nagameru hito ga itemo inakutemo. Purezento sasete watashi kokoro kara. Anata ni iitai
- Dịch nghĩa: Hôm nay là một ngày đặc biệt của bạn. Một điều gì đó làm cho mẹ rất vui! Ngày hôm nay là ngày bạn chào đời. Và điều kỳ diệu đã đến. Những ngọn nến lung linh vây quanh. Mọi người đều cùng nhìn ngắm. Nhận được những món quà chân thành. Và tất cả cùng nói.
Bài: Happy Happy birthday
- I wish anata ni. Motto motto shiawase ga fuemasu you ni. Donna toki mo egao de ite hoshii. Chokusetsu purezento watashi no wa. Nanda ka watashi hazukashii kara. Chanto Tsuruta kana. Yuubinya san ni tanon dakeredo. Anata ni ichiban no mono. Nan nichi mo kakete eranda tsumori. Watashi no sensu yokunai keredo. Yureushite kureru?
- Dịch nghĩa: Tôi ước gì. Bạn ngày càng được thêm nhiều niềm vui. Dù trong hoàn cảnh nào, mong bạn hãy luôn giữ nụ cười. Muốn món quà phải được trao tận tay. Bằng cách nào đây..thật là khó nghĩ. Phải nhờ chú đưa thư..Chú nói. Quả là.. một món quà chu đáo. Mẹ muốn phải là cái phù hợp nhất cho ngày đặc biệt. Chắc chắn là khác với mọi ngày. Tâm trạng của Ba thật hồi hộp. Thật không thể hiểu được.
Trên đây là top lời chúc may mắn tiếng Nhật ngắn gọn, ý nghĩa bạn có thể tham khảo. Mỗi lời chúc mang một thông điệp riêng, phù hợp với những đối tượng khác nhau. Vì thế, bạn hãy cân nhắc khi lựa chọn lời chúc gửi đến người mình yêu quý. Chúc mọi người may mắn, thành công.



